Đau đầu kéo dài, cụ bà được phát hiện túi phình động mạch não kích thước 8,5 mm và điều trị bằng kỹ thuật cầu phá dòng WEB tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM.
Nữ bệnh nhân 84 tuổi xuất hiện tình trạng đau đầu âm ỉ kéo dài khoảng hai tháng, không kèm các triệu chứng như nhìn mờ, yếu tay chân, buồn nôn hay nôn ói. Qua chụp MRI sọ não, các bác sĩ phát hiện túi phình động mạch thông trước chưa vỡ. Người bệnh sau đó được chuyển đến Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM để tiếp tục đánh giá và điều trị.

Kết quả thăm khám xác định túi phình có kích thước 8,5 x 7,5 mm. Sau hội chẩn chuyên khoa, ê-kíp lựa chọn phương pháp can thiệp nội mạch bằng thiết bị cầu phá dòng Woven EndoBridge (WEB).
Theo BS CKI. Trần Quốc Tuấn – Khoa Ngoại Thần kinh (Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM), túi phình động mạch não hình thành khi thành mạch bị suy yếu, phình giãn bất thường. Nguy cơ vỡ túi phình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, hình dạng và vị trí tổn thương.
Không phải tất cả túi phình chưa vỡ đều cần can thiệp. Nhiều trường hợp có thể được theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, những túi phình có kích thước lớn, khoảng trên 7 mm, hoặc có hình dạng bất thường như nhiều thùy, không tròn đều thường khiến bác sĩ cân nhắc điều trị sớm hơn tùy theo nguy cơ cụ thể.
Hiện nay, túi phình động mạch não có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp, bao gồm phẫu thuật mở sọ kẹp túi phình và can thiệp nội mạch. Trong đó, các kỹ thuật như đặt vòng xoắn kim loại vào túi phình (coiling) hoặc stent chuyển dòng đã mở rộng khả năng điều trị ít xâm lấn.
Tuy nhiên, túi phình nằm tại vị trí mạch máu chia đôi thường đặt ra nhiều thách thức trong lựa chọn phương pháp. Tùy đặc điểm giải phẫu, kỹ thuật coiling hoặc stent chuyển dòng có thể gặp hạn chế về hiệu quả hoặc nguy cơ ảnh hưởng đến các nhánh mạch máu lân cận. Phẫu thuật kẹp túi phình cũng không phải lúc nào là lựa chọn phù hợp, đặc biệt ở những người bệnh lớn tuổi hoặc có đặc điểm tổn thương phức tạp.
Trong bối cảnh đó, thiết bị cầu phá dòng WEB mang đến thêm một phương án điều trị. Khác với stent chuyển dòng được đặt trong lòng mạch, WEB được đưa trực tiếp vào bên trong túi phình. Sau khi triển khai, thiết bị tạo thành một cấu trúc lưới kim loại che phủ vùng cổ túi phình, giúp cản dòng máu đi vào bên trong, tạo điều kiện hình thành huyết khối và làm tắc túi phình theo thời gian.

Ở trường hợp người bệnh 84 tuổi, các bác sĩ tiếp cận hệ động mạch cảnh trong trái, sau đó đưa vi ống thông chọn lọc vào túi phình động mạch thông trước để triển khai thiết bị WEB. Quá trình can thiệp đòi hỏi sự chính xác trong từng thao tác, từ lựa chọn kích thước thiết bị đến kiểm soát vị trí và mức độ áp thành túi phình.

Kết quả kiểm tra sau can thiệp ghi nhận thiết bị WEB nằm đúng vị trí, áp thành túi phình và che phủ tốt vùng cổ túi phình. Hình ảnh chụp CT sọ não không ghi nhận xuất huyết nội sọ. Người bệnh được chuyển đến Đơn nguyên Hồi sức Ngoại thần kinh để tiếp tục theo dõi tri giác, sức cơ, các dấu hiệu thần kinh khu trú và những nguy cơ có thể xuất hiện sau can thiệp.
Một ưu điểm của kỹ thuật WEB là thiết bị nằm chủ yếu bên trong túi phình, do đó diện tích kim loại tiếp xúc với dòng máu trong lòng mạch ít hơn so với các loại stent truyền thống. Trong những trường hợp phù hợp, đặc biệt khi thiết bị không lồi đáng kể ra ngoài lòng mạch, người bệnh có thể không cần sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu kéo dài như khi đặt stent chuyển dòng. Điều này giúp mở rộng khả năng lựa chọn điều trị cho một số trường hợp túi phình động mạch não vỡ hoặc chưa vỡ.

Dù vậy, sau can thiệp, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như MRI hoặc CT mạch máu để đánh giá tình trạng túi phình và hiệu quả điều trị. Việc sử dụng thuốc cũng cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Các bác sĩ khuyến cáo, người dân không nên chủ quan trước những cơn đau đầu bất thường, đặc biệt là tình trạng đau đầu đột ngột, dữ dội hoặc khác biệt rõ rệt so với những lần đau trước. Khi phát hiện túi phình động mạch não chưa vỡ, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa để đánh giá nguy cơ, từ đó lựa chọn phương án theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần căn cứ vào kích thước, hình thái, vị trí túi phình, đặc điểm giải phẫu mạch máu và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Những tiến bộ trong can thiệp nội mạch như kỹ thuật WEB đang góp phần bổ sung lựa chọn điều trị, đặc biệt đối với các túi phình tại vị trí chia đôi có cấu trúc giải phẫu phức tạp.



