Theo TS Angela Pratt, Trưởng Đại diện Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tại Việt Nam, thực phẩm không an toàn có thể gây ra hơn 200 loại bệnh khác nhau. Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là cơ hội quan trọng để Việt Nam hoàn thiện hệ thống quản lý, chuyển mạnh từ xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và ứng phó hiệu quả với các nguy cơ.
Thực phẩm không an toàn: Mối nguy đối với sức khỏe cộng đồng
Trao đổi về dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), TS Angela Pratt, Trưởng Đại diện WHO tại Việt Nam, nhấn mạnh thực phẩm không an toàn có thể gây ra hơn 200 loại bệnh khác nhau, trong đó có hơn 20 loại bệnh và rối loạn liên quan đến đường tiêu hóa.
Theo bà Angela Pratt, những con số này cho thấy thực phẩm không an toàn từ lâu đã là một trong những nguy cơ đáng kể đối với sức khỏe con người. Các tác nhân gây ô nhiễm, mối nguy hóa học và những hóa chất được sử dụng trong các công đoạn khác nhau của chuỗi sản xuất thực phẩm đều có thể gây hại nếu không được kiểm soát và quản lý phù hợp.

Thực tế này đặt ra yêu cầu phải xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đủ mạnh, có khả năng nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu nguy cơ ngay từ đầu, thay vì chỉ tập trung xử lý khi sự cố đã xảy ra.
Đánh giá về dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), WHO cho rằng đây là bước đi quan trọng nhằm củng cố năng lực quản lý của Việt Nam, tăng cường khả năng phòng ngừa, phát hiện sớm và ứng phó hiệu quả với các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Sửa đổi luật, hướng tới quản lý an toàn thực phẩm toàn diện
Tại Kỳ họp thứ hai, Quốc hội khóa XVI, dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) được đưa ra thảo luận, cho ý kiến. Theo TS Angela Pratt, việc sửa đổi luật vào thời điểm này là cần thiết, có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo vệ sức khỏe người dân.
Bên cạnh những nguy cơ truyền thống như ô nhiễm thực phẩm, ngộ độc và các mối nguy hóa học, Việt Nam cũng cần quan tâm đến những thách thức ngày càng gia tăng từ môi trường thực phẩm không lành mạnh.
Xu hướng tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường, muối, chất béo và các sản phẩm chế biến sẵn không có lợi cho sức khỏe đang đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý. Vì vậy, một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại không chỉ cần bảo đảm thực phẩm không gây hại mà còn phải góp phần thúc đẩy môi trường thực phẩm lành mạnh hơn.
Theo đại diện WHO, quá trình sửa đổi luật là cơ hội để Việt Nam nâng cao năng lực quản lý, tăng cường các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nguy cơ, đồng thời xây dựng cơ chế ứng phó hiệu quả hơn trước những vấn đề mới nảy sinh.
Một trong những định hướng đáng chú ý của dự thảo là tăng cường quản lý nguy cơ và kiểm soát an toàn thực phẩm xuyên suốt chuỗi cung ứng. Đánh giá về nội dung này, bà Angela Pratt cho rằng dự thảo đã đề cập đến những điều chỉnh quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, để các quy định thực sự phát huy tác dụng, cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan nhà nước đối với từng lĩnh vực, nhiệm vụ và giai đoạn trong hệ thống quản lý.
Theo bà, một thách thức phổ biến trong quản lý an toàn thực phẩm trên thế giới là tình trạng phân tán trách nhiệm, khiến việc xác định cơ quan chủ trì và trách nhiệm cụ thể trong từng khâu chưa rõ ràng. Khi không có sự phân công minh bạch, công tác giám sát, phòng ngừa và ứng phó với các sự cố có thể bị chậm trễ, làm giảm hiệu quả bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Do đó, WHO khuyến nghị Việt Nam tiếp tục củng cố hệ thống quản lý theo hướng thống nhất, tăng cường cách tiếp cận dựa trên đánh giá nguy cơ và nâng cao khả năng phối hợp giữa các cơ quan liên quan. Đây là những yếu tố quan trọng để các mối nguy được nhận diện kịp thời, các biện pháp kiểm soát được triển khai đúng lúc và những sự cố phát sinh được xử lý hiệu quả.
Bên cạnh việc kiểm soát thực phẩm không an toàn, đại diện WHO cũng đề xuất các nhà lập pháp quan tâm hơn đến những nguy cơ sức khỏe từ thực phẩm không lành mạnh.
Một số giải pháp có thể được xem xét gồm quy định về nhãn cảnh báo rõ ràng đối với thực phẩm chứa hàm lượng cao đường, muối và chất béo; hạn chế tiếp thị các sản phẩm không lành mạnh, đặc biệt là những hoạt động hướng đến trẻ em; đồng thời tăng cường các quy định hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
Theo WHO, việc kết hợp kiểm soát các mối nguy về an toàn thực phẩm với những chính sách thúc đẩy lựa chọn thực phẩm lành mạnh sẽ giúp hệ thống quản lý đáp ứng toàn diện hơn yêu cầu bảo vệ sức khỏe người dân trong bối cảnh hiện nay.
Lấy phòng ngừa làm trọng tâm, hạn chế hậu quả từ sự cố
Đề cập đến kinh nghiệm quốc tế và những giải pháp nhằm bảo đảm Luật An toàn thực phẩm sau khi được thông qua có thể triển khai hiệu quả, TS Angela Pratt nhấn mạnh yêu cầu tăng cường công tác phòng ngừa.
Theo bà, giá trị của một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm không chỉ nằm ở khả năng xử lý sự cố mà còn ở việc phát hiện sớm nguy cơ, ngăn chặn vi phạm và hạn chế tối đa số người bị ảnh hưởng khi sự cố xảy ra.
Nếu nguy cơ được nhận diện và kiểm soát ngay từ đầu, hậu quả có thể được giảm thiểu đáng kể. Ngược lại, khi một sự cố không được phát hiện kịp thời hoặc không có biện pháp ứng phó phù hợp, phạm vi ảnh hưởng có thể nhanh chóng mở rộng, từ một nhóm nhỏ trở thành sự cố nghiêm trọng tác động đến hàng trăm người hoặc nhiều hơn.
Điều này cho thấy công tác phòng ngừa cần được đặt ở vị trí trung tâm trong toàn bộ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Cùng với việc hoàn thiện hành lang pháp lý, các cơ quan chức năng cần nâng cao năng lực giám sát, tăng cường khả năng phát hiện và cảnh báo sớm, xây dựng phương án ứng phó kịp thời, đồng thời bảo đảm sự phối hợp hiệu quả giữa các đơn vị có liên quan.
Bên cạnh trách nhiệm của cơ quan quản lý, việc nâng cao nhận thức và hỗ trợ người dân lựa chọn thực phẩm an toàn, có lợi cho sức khỏe cũng là một nội dung quan trọng. Các chính sách cần tạo điều kiện để người tiêu dùng tiếp cận thông tin minh bạch, nhận biết những nguy cơ tiềm ẩn và đưa ra quyết định phù hợp trong quá trình lựa chọn, sử dụng thực phẩm.
Từ góc độ bảo vệ sức khỏe cộng đồng, WHO đánh giá việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là cơ hội để Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống quản lý hiện đại, chủ động và hiệu quả hơn. Trọng tâm không chỉ là hoàn thiện các quy định mà còn phải bảo đảm khả năng thực thi, phân định rõ trách nhiệm và nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện, ứng phó với các nguy cơ.
WHO kỳ vọng quá trình hoàn thiện và triển khai luật sẽ góp phần giảm thiểu những nguy cơ có thể phòng tránh, hạn chế các sự cố mất an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người dân một cách bền vững.



