Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà vừa ký Quyết định số 1954/QĐ-TTg ngày 8/10/2026 phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hóa dược đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chương trình đặt mục tiêu nâng năng lực sản xuất nguyên liệu làm thuốc trong nước, từng bước giảm phụ thuộc nhập khẩu và củng cố an ninh thuốc quốc gia.
Từng bước làm chủ nguồn nguyên liệu làm thuốc
Theo Chương trình được phê duyệt, Việt Nam định hướng phát triển công nghiệp hóa dược thành ngành công nghiệp công nghệ cao, hiện đại, có giá trị gia tăng lớn và đủ sức cạnh tranh. Trọng tâm là nâng cao năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, tiếp nhận, chuyển giao và làm chủ công nghệ sản xuất nguyên liệu làm thuốc.

Đây được xác định là hướng đi để từng bước hình thành năng lực sản xuất công nghiệp đối với các nguyên liệu thiết yếu và chiến lược, giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài. Mục tiêu này gắn với yêu cầu bảo đảm an ninh thuốc quốc gia, phù hợp với định hướng phát triển ngành hóa chất, công nghiệp dược và dược liệu sản xuất trong nước.
Đến năm 2030, Chương trình đặt mục tiêu làm chủ, tiếp nhận và chuyển giao một số công nghệ tiên tiến; phát triển sản xuất trong nước đối với những nguyên liệu làm thuốc thiết yếu, chiến lược và có lợi thế cạnh tranh. Các nhóm được ưu tiên gồm hoạt chất, nguyên liệu khởi đầu, hóa chất trung gian và tá dược.
Theo lộ trình, Việt Nam phấn đấu đáp ứng khoảng 20% nhu cầu nguyên liệu làm thuốc phục vụ sản xuất thuốc trong nước. Trong quá trình thực hiện, việc nâng tỷ lệ tự chủ đối với các hoạt chất và nguyên liệu thiết yếu, chiến lược được đặt lên hàng đầu.
Hình thành các trung tâm nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế
Cùng với mục tiêu sản xuất, Chương trình hướng tới xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hóa dược liên kết từ nghiên cứu, đào tạo đến chuyển giao công nghệ, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm. Sự kết nối này được kỳ vọng giúp rút ngắn khoảng cách giữa kết quả nghiên cứu và khả năng ứng dụng trong thực tiễn sản xuất.

Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu hình thành ít nhất 2 trung tâm nghiên cứu và triển khai về hóa dược đạt trình độ tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Các trung tâm cần có năng lực nghiên cứu, phát triển quy trình, thử nghiệm, mở rộng quy mô sản xuất, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm.
Yêu cầu về chất lượng và an toàn cũng được đặt ra đối với các cơ sở sản xuất trong nước. Chương trình đặt mục tiêu 100% cơ sở sản xuất hoạt chất, tá dược và các nguyên liệu làm thuốc khác đáp ứng yêu cầu về chất lượng, thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) và an toàn hóa chất theo quy định pháp luật, tiêu chuẩn áp dụng đối với từng loại sản phẩm.
Trong quản lý sản xuất, ít nhất 50% cơ sở sản xuất được định hướng áp dụng các giải pháp số để quản lý quy trình, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Đây là một trong những yêu cầu để nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất và tạo điều kiện mở rộng thị trường.
Ưu tiên sản phẩm thay thế hàng nhập khẩu
Một hướng đi khác của Chương trình là thương mại hóa công nghệ và sản phẩm hóa dược có giá trị gia tăng cao. Những sản phẩm có khả năng thay thế nguyên liệu nhập khẩu, phục vụ nhu cầu sản xuất thuốc trong nước và có tiềm năng xuất khẩu sẽ được ưu tiên phát triển.

Chương trình đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng xuất khẩu các sản phẩm hóa dược có giá trị gia tăng cao đạt từ 10% mỗi năm trở lên. Việt Nam cũng hướng tới hình thành một số sản phẩm có khả năng tham gia chuỗi giá trị và thị trường khu vực, quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sẽ tập trung vào công nghệ tổng hợp, chiết tách, tinh chế, công nghệ sinh học, peptit và những công nghệ hóa dược có khả năng tạo ra sản phẩm giá trị cao. Ưu tiên được dành cho các nhiệm vụ có thể thay thế nguyên liệu nhập khẩu, hình thành chuỗi sản xuất trong nước và phát triển sản phẩm phục vụ xuất khẩu.
Doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ tiếp nhận, làm chủ, hoàn thiện, mở rộng quy mô và chuyển giao công nghệ. Các quy trình sản xuất hoạt chất có nhu cầu lớn, hoạt chất phục vụ sản xuất thuốc thiết yếu và những sản phẩm có khả năng thay thế hàng nhập khẩu nằm trong nhóm được ưu tiên. Chương trình cũng khuyến khích phát triển tá dược thế hệ mới và công nghệ có tiềm năng tạo lợi thế cạnh tranh.
Đào tạo nhân lực, mở rộng hợp tác quốc tế
Để đáp ứng yêu cầu phát triển ngành, Chương trình xác định đào tạo nhân lực chuyên sâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Các lĩnh vực được ưu tiên gồm hóa học tổng hợp, hóa học quy trình, công nghệ sinh học, peptit, phân tích, GMP, bảo đảm và kiểm soát chất lượng (QA/QC), thẩm định, chuyển giao công nghệ, sản xuất thông minh, chuyển đổi số, an toàn hóa chất và quản trị công nghiệp.

Việc đào tạo được định hướng gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, thông qua liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở giáo dục đại học và cơ sở nghiên cứu. Các chương trình thực hành tại phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất thử nghiệm và nhà máy được khuyến khích mở rộng, đi cùng hoạt động đào tạo lại, nâng cao chuyên môn và đào tạo theo vị trí việc làm.
Hợp tác quốc tế cũng được triển khai theo hướng có trọng tâm, ưu tiên tiếp nhận và làm chủ công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao, thu hút đầu tư có chọn lọc và mở rộng thị trường. Việt Nam sẽ hướng tới hợp tác với các quốc gia có thế mạnh về nguyên liệu đầu vào, hóa chất trung gian, hoạt chất, tá dược, công nghệ sinh học và công nghệ hóa dược tiên tiến.
Chương trình còn đặt ra yêu cầu tăng cường hợp tác về tiêu chuẩn, chất lượng, kiểm nghiệm, GMP, đánh giá sự phù hợp và công nhận để nâng cao năng lực sản xuất, xuất khẩu nguyên liệu làm thuốc. Các chương trình, dự án hợp tác được ưu tiên là những hoạt động có đầu ra cụ thể về công nghệ, sản phẩm, đầu tư, nhân lực và thị trường.
Hướng tới ngành hóa dược có sức cạnh tranh vào năm 2045
Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam hướng tới xây dựng ngành công nghiệp hóa dược công nghệ cao, hiện đại, có giá trị gia tăng lớn và năng lực cạnh tranh. Hệ sinh thái nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ, sản xuất và thương mại hóa được kỳ vọng từng bước hoàn thiện, tạo nền tảng để làm chủ một số công nghệ và nguyên liệu làm thuốc thiết yếu, chiến lược.

Mục tiêu dài hạn không chỉ dừng ở việc nâng tỷ lệ sản xuất trong nước. Việt Nam còn hướng tới năng lực tự chủ cao hơn đối với nguồn cung nguyên liệu thiết yếu, tăng khả năng ứng phó khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn và phát triển các sản phẩm hóa dược có giá trị gia tăng cao.
Để đạt được định hướng này, Chương trình đề ra nhóm giải pháp về thể chế, pháp luật, khoa học và công nghệ, nhân lực, hợp tác quốc tế, xúc tiến thương mại, thông tin, truyền thông, tài chính và đầu tư. Hiệu quả triển khai sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối các nguồn lực nghiên cứu với nhu cầu sản xuất, cũng như năng lực tiếp nhận và phát triển công nghệ của doanh nghiệp trong nước.
Với các mục tiêu được xác định theo từng giai đoạn, Chương trình đặt nền móng cho quá trình chuyển dịch từ phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu sang chủ động hơn trong sản xuất. Đây cũng là hướng đi để nâng vị thế của công nghiệp hóa dược Việt Nam trong chuỗi giá trị dược phẩm khu vực và toàn cầu.



